計行言聽 jì xíng yán tīng · kế hành ngôn thính Hán Việt: kế hành ngôn thính · Pinyin: jì xíng yán tīng Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 行 (hành) + 言 (ngôn) + 聽 (thính)Pinyinjì xíng yán tīngHán Việtkế hành ngôn thínhCấu tạo計 + 行 + 言 + 聽 · kế + hành + ngôn + thính nghĩa thành phần: kế + hành + ngôn + thính