計量表 jìliángbiǎo · kế lượng biểu Hán Việt: kế lượng biểu · Pinyin: jìliángbiǎo Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 量 (lượng) + 表 (biểu)PinyinjìliángbiǎoHán Việtkế lượng biểuCấu tạo計 + 量 + 表 · kế + lượng + biểu nghĩa thành phần: kế + lượng + biểu Nghĩa EngCihui meter