訌潰 hồng hội Hán Việt: hồng hội Tổng quan Cấu tạo: 讧 (hồng) + 溃 (hội)Hán Việthồng hộiCấu tạo讧 + 溃 · hồng + hội nghĩa thành phần: hồng + hội Từ liên quan Gần nghĩa溃乱 · 溃兵 · 溃军 · 溃决 · 溃围 · 溃坝 · 溃敌 · 溃散