溃坝

kuì bàhội bá

Hán Việt: hội bá · Pinyin: kuì bà

Tổng quan

(đập) bị vỡ; bị phá hủy

Cấu tạo: 潰 (hội) + 壩 (bá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vỡ đập
  • Google Alex v6 vỡ đê
  • Tần suất từ (đập) bị vỡ; bị phá hủy
  • Biên soạn 潰壩 uìbà n. dam break M:²dào/¹duàn

Eng

  • Cihui (of a dam) to be breached; to burst
  • Tần suất từ 潰壩 uìbà n. dam break M:²dào/¹duàn

Từ liên quan

Gần nghĩa

坝基 · 坝埽 · 壩基 · 壩埽 · 壩趾 · 溃乱 · 溃兵 · 溃军