討債鬼

tǎo zhài guǐ thảo trái quỷ

Hán Việt: thảo trái quỷ · Pinyin: tǎo zhài guǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (trái) + (quỷ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 討債鬼 ǎozhàiguǐ n. 1. sb. who pesters the family for spending money 2. a nuisance 3. one's own children who died young M:ge/¹míng