討價

tǎo jià thảo giá

Hán Việt: thảo giá · Pinyin: tǎo jià

Tổng quan

ra giá: mặc cả/trả giá

Cấu tạo: (thảo) + (giá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mặc cả; trả giá。要價。
  • Cihui ra giá: mặc cả/trả giá

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 索價。《初刻拍案驚奇》卷六:「狄氏隨手就囊中取起來看,口裡嘖嘖道:『果然好珠!』看了一看,愛玩不已。問道:『要多少錢?』慧澄道:『討價萬貫。』」

Eng

  • Cihui 討價 ǎojià* v.o. ask/name a price

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

还价