討冷飯喫 tǎo lěng fàn chī · thảo lãnh phạn khiết Hán Việt: thảo lãnh phạn khiết · Pinyin: tǎo lěng fàn chī Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 冷 (lãnh) + 飯 (phạn) + 喫 (khiết)Pinyintǎo lěng fàn chīHán Việtthảo lãnh phạn khiếtCấu tạo討 + 冷 + 飯 + 喫 · thảo + lãnh + phạn + khiết nghĩa thành phần: thảo + lãnh + phạn + khiết