討分上

tǎo fēn shàng thảo phân thượng

Hán Việt: thảo phân thượng · Pinyin: tǎo fēn shàng

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (phân) + (thượng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 要求別人的幫助。《初刻拍案驚奇》卷二五:「初受官的人,愛得體面,怎好就與妓家討分上脫籍?」也作「討面皮」。