討口牙

tǎo kǒu yá thảo khẩu nha

Hán Việt: thảo khẩu nha · Pinyin: tǎo kǒu yá

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (khẩu) + (nha)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 爭吵。《醒世姻緣傳》第三六回:「只要自己嫁人,還要忍了心說那兒子忤逆,媳婦不賢,尋事討口牙,家裡嚷罵。」也作「討嘴」。