討喫鬼 thảo khiết quỷ Hán Việt: thảo khiết quỷ Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 喫 (khiết) + 鬼 (quỷ)Hán Việtthảo khiết quỷCấu tạo討 + 喫 + 鬼 · thảo + khiết + quỷ nghĩa thành phần: thảo + khiết + quỷ