討喜歡 tǎo xǐ huān · thảo hỉ hoan Hán Việt: thảo hỉ hoan · Pinyin: tǎo xǐ huān Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 喜 (hỉ) + 歡 (hoan)Pinyintǎo xǐ huānHán Việtthảo hỉ hoanCấu tạo討 + 喜 + 歡 · thảo + hỉ + hoan nghĩa thành phần: thảo + hỉ + hoan Nghĩa EngCihui 討喜歡 ǎo xǐhuān v.o. flatter; gain favor