討喫棍 tǎo chī gùn · thảo khiết côn Hán Việt: thảo khiết côn · Pinyin: tǎo chī gùn Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 喫 (khiết) + 棍 (côn)Pinyintǎo chī gùnHán Việtthảo khiết cônCấu tạo討 + 喫 + 棍 · thảo + khiết + côn nghĩa thành phần: thảo + khiết + côn