討喫鬼 tǎo chī guǐ · thảo khiết quỷ Hán Việt: thảo khiết quỷ · Pinyin: tǎo chī guǐ Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 喫 (khiết) + 鬼 (quỷ)Pinyintǎo chī guǐHán Việtthảo khiết quỷCấu tạo討 + 喫 + 鬼 · thảo + khiết + quỷ nghĩa thành phần: thảo + khiết + quỷ Nghĩa EngCihui 討吃鬼 ǎochīguǐ n. <coll.> beggar M:ge/¹míng