討回頭 tǎo huí tóu · thảo hồi đầu Hán Việt: thảo hồi đầu · Pinyin: tǎo huí tóu Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 回 (hồi) + 頭 (đầu)Pinyintǎo huí tóuHán Việtthảo hồi đầuCấu tạo討 + 回 + 頭 · thảo + hồi + đầu nghĩa thành phần: thảo + hồi + đầu