討惹厭 tǎo rě yàn · thảo nhạ yếm Hán Việt: thảo nhạ yếm · Pinyin: tǎo rě yàn Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 惹 (nhạ) + 厭 (yếm)Pinyintǎo rě yànHán Việtthảo nhạ yếmCấu tạo討 + 惹 + 厭 · thảo + nhạ + yếm nghĩa thành phần: thảo + nhạ + yếm