討替代 tǎo tì dài · thảo thế đại Hán Việt: thảo thế đại · Pinyin: tǎo tì dài Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 替 (thế) + 代 (đại)Pinyintǎo tì dàiHán Việtthảo thế đạiCấu tạo討 + 替 + 代 · thảo + thế + đại nghĩa thành phần: thảo + thế + đại