討替身 tǎo tì shēn · thảo thế thân Hán Việt: thảo thế thân · Pinyin: tǎo tì shēn Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 替 (thế) + 身 (thân)Pinyintǎo tì shēnHán Việtthảo thế thânCấu tạo討 + 替 + 身 · thảo + thế + thân nghĩa thành phần: thảo + thế + thân