討沒臉 tǎo méi liǎn · thảo một kiểm Hán Việt: thảo một kiểm · Pinyin: tǎo méi liǎn Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 沒 (một) + 臉 (kiểm)Pinyintǎo méi liǎnHán Việtthảo một kiểmCấu tạo討 + 沒 + 臉 · thảo + một + kiểm nghĩa thành phần: thảo + một + kiểm