討沒趣

tǎo méi qù thảo một thú

Hán Việt: thảo một thú · Pinyin: tǎo méi qù

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (một) + (thú)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 自取侮辱。《文明小史》第六回:「現在差了我們,倘若拿人不到,一定要討沒趣,不要把十幾年的老臉通統丟掉。」也作「討了個沒趣」、「討個沒趣兒」。

Eng

  • Cihui 討沒趣 ǎo méiqù v.o. <coll.> 1. get rebuked embarrassingly; get an embarrassing rebuff 2. ask for an insult