討生活

tǎo shēng huó thảo sanh hoạt

Hán Việt: thảo sanh hoạt · Pinyin: tǎo shēng huó

Tổng quan

kiếm sống chật vật | sống cầm chừng | sống không mục đích kiếm ăn; kiếm sống。尋求生路;混日子。

Cấu tạo: (thảo) + (sanh) + (hoạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiếm sống chật vật | sống cầm chừng | sống không mục đích kiếm ăn; kiếm sống。尋求生路;混日子。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 過日子。如:「近年來物價飛漲,越來越不好討生活了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寻求生路﹔过活。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.寻求生路﹔过活。

Eng

  • CC-CEDICT to eke out a living|to live from hand to mouth|to drift aimlessly
  • Cihui to eke out a living; to live from hand to mouth; to drift aimlessly