讨绝单 thảo tuyệt đan Hán Việt: thảo tuyệt đan Tổng quan Cấu tạo: 讨 (thảo) + 绝 (tuyệt) + 单 (đan)Hán Việtthảo tuyệt đanCấu tạo讨 + 绝 + 单 · thảo + tuyệt + đan nghĩa thành phần: thảo + tuyệt + đan