討論文 thảo luận văn Hán Việt: thảo luận văn Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 論 (luận) + 文 (văn)Hán Việtthảo luận vănCấu tạo討 + 論 + 文 · thảo + luận + văn nghĩa thành phần: thảo + luận + văn Nghĩa EngCihui 討論文 ǎolùnwén n. <lg.> discussion text M:¹piān