討飯的人 tǎo fàn dì rén · thảo phạn đích nhân Hán Việt: thảo phạn đích nhân · Pinyin: tǎo fàn dì rén Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 飯 (phạn) + 的 (đích) + 人 (nhân)Pinyintǎo fàn dì rénHán Việtthảo phạn đích nhânCấu tạo討 + 飯 + 的 + 人 · thảo + phạn + đích + nhân nghĩa thành phần: thảo + phạn + đích + nhân