訓練日 xùn liàn rì · huấn luyện nhật Hán Việt: huấn luyện nhật · Pinyin: xùn liàn rì Tổng quan Cấu tạo: 訓 (huấn) + 練 (luyện) + 日 (nhật)Pinyinxùn liàn rìHán Việthuấn luyện nhậtCấu tạo訓 + 練 + 日 · huấn + luyện + nhật nghĩa thành phần: huấn + luyện + nhật