訕牙閒嗑 shàn yá xián kē · san nha gian hạp Hán Việt: san nha gian hạp · Pinyin: shàn yá xián kē Tổng quan Cấu tạo: 訕 (san) + 牙 (nha) + 閒 (gian) + 嗑 (hạp)Pinyinshàn yá xián kēHán Việtsan nha gian hạpCấu tạo訕 + 牙 + 閒 + 嗑 · san + nha + gian + hạp nghĩa thành phần: san + nha + gian + hạp