託乘後車 tuō chéng hòu chē · thác thừa hậu xa Hán Việt: thác thừa hậu xa · Pinyin: tuō chéng hòu chē Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 乘 (thừa) + 後 (hậu) + 車 (xa)Pinyintuō chéng hòu chēHán Việtthác thừa hậu xaCấu tạo託 + 乘 + 後 + 車 · thác + thừa + hậu + xa nghĩa thành phần: thác + thừa + hậu + xa