託於空言 thác vu không ngôn Hán Việt: thác vu không ngôn Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 於 (vu) + 空 (không) + 言 (ngôn)Hán Việtthác vu không ngônCấu tạo託 + 於 + 空 + 言 · thác + vu + không + ngôn nghĩa thành phần: thác + vu + không + ngôn