託卡塔
thác tạp tháp
Hán Việt: thác tạp tháp · Pinyin: tuō kǎ tǎ
Tổng quan
toccata (âm nhạc) (từ mượn)
Nghĩa
Việt
- Cihui toccata (âm nhạc) (từ mượn)
Eng
- Cihui toccata (music) (loanword)
Hán Việt: thác tạp tháp · Pinyin: tuō kǎ tǎ
toccata (âm nhạc) (từ mượn)