託布津 thác bố tân Hán Việt: thác bố tân Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 布 (bố) + 津 (tân)Hán Việtthác bố tânCấu tạo託 + 布 + 津 · thác + bố + tân nghĩa thành phần: thác + bố + tân Nghĩa EngCihui thiophanate