託情兒 thác tình nhi Hán Việt: thác tình nhi Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 情 (tình) + 兒 (nhi)Hán Việtthác tình nhiCấu tạo託 + 情 + 兒 · thác + tình + nhi nghĩa thành phần: thác + tình + nhi Nghĩa EngCihui 托情兒 uōqíngr ►See tuōqíng