託懶兒

thác lại nhi

Hán Việt: thác lại nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (thác) + (lại) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 托懶兒 uōlǎnr v. <coll.> shirk one's duty/task; skulk