託管國 thác quản quốc Hán Việt: thác quản quốc Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 管 (quản) + 國 (quốc)Hán Việtthác quản quốcCấu tạo託 + 管 + 國 · thác + quản + quốc nghĩa thành phần: thác + quản + quốc Nghĩa EngCihui 托管國 uōguǎnguó n. 1. trustee state; trustee 2. mandatory