託賣品 thác mại phẩm Hán Việt: thác mại phẩm Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 賣 (mại) + 品 (phẩm)Hán Việtthác mại phẩmCấu tạo託 + 賣 + 品 · thác + mại + phẩm nghĩa thành phần: thác + mại + phẩm Nghĩa EngCihui 托賣品 uōmàipǐn n. consignment goods M:²jiàn