記不真 jì bù zhēn · kí bất chân Hán Việt: kí bất chân · Pinyin: jì bù zhēn Tổng quan Cấu tạo: 記 (kí) + 不 (bất) + 真 (chân)Pinyinjì bù zhēnHán Việtkí bất chânCấu tạo記 + 不 + 真 · kí + bất + chân nghĩa thành phần: kí + bất + chân