記事牌 kí sự bài Hán Việt: kí sự bài Tổng quan Cấu tạo: 記 (kí) + 事 (sự) + 牌 (bài)Hán Việtkí sự bàiCấu tạo記 + 事 + 牌 · kí + sự + bài nghĩa thành phần: kí + sự + bài Nghĩa EngCihui 記事牌 ìshìpái n. blackboard listing of things to be done on certain days M:²kuài