記仇兒 kí cừu nhi Hán Việt: kí cừu nhi Tổng quan Cấu tạo: 記 (kí) + 仇 (cừu) + 兒 (nhi)Hán Việtkí cừu nhiCấu tạo記 + 仇 + 兒 · kí + cừu + nhi nghĩa thành phần: kí + cừu + nhi Nghĩa EngCihui 記仇兒 ìchóur ►See ¹jìchóu