記分兒 kí phân nhi Hán Việt: kí phân nhi Tổng quan Cấu tạo: 記 (kí) + 分 (phân) + 兒 (nhi)Hán Việtkí phân nhiCấu tạo記 + 分 + 兒 · kí + phân + nhi nghĩa thành phần: kí + phân + nhi Nghĩa EngCihui 記分兒 ìfēnr ►See ²jìfēn