記問之學 jì wèn zhī xué · kí vấn chi học Hán Việt: kí vấn chi học · Pinyin: jì wèn zhī xué Tổng quan Cấu tạo: 記 (kí) + 問 (vấn) + 之 (chi) + 學 (học)Pinyinjì wèn zhī xuéHán Việtkí vấn chi họcCấu tạo記 + 問 + 之 + 學 · kí + vấn + chi + học nghĩa thành phần: kí + vấn + chi + học Nghĩa EngCihui 記問之學 ìwènzhīxué n. rote teaching of undigested classics