記實

jì shí kí thật

Hán Việt: kí thật · Pinyin: jì shí

Tổng quan

ghi lại sự thật

Cấu tạo: (kí) + (thật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ghi lại sự thật。真實的記錄。
  • Cihui ghi lại sự thật

Eng

  • Cihui 記實 jìshí v.o. put down in writing

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

记录