記工員
kí công viên
Hán Việt: kí công viên · Pinyin: jì gōng yuán
Tổng quan
người ghi chép điểm công
Nghĩa
Việt
- Cihui người ghi chép điểm công
Eng
- CC-CEDICT work-point recorder
- Cihui 記工員 ìgōngyuán n. workpoint recorder M:ge/¹míng/²wèi