記得的

kí đắc đích

Hán Việt: kí đắc đích

Tổng quan

(+ of) nhắc lại, nhớ lại

Cấu tạo: (kí) + (đắc) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (+ of) nhắc lại, nhớ lại