記性兒 kí tính nhi Hán Việt: kí tính nhi Tổng quan Cấu tạo: 記 (kí) + 性 (tính) + 兒 (nhi)Hán Việtkí tính nhiCấu tạo記 + 性 + 兒 · kí + tính + nhi nghĩa thành phần: kí + tính + nhi Nghĩa EngCihui 記性兒 ìxingr ►See jìxing