記憶畫 kí ức họa Hán Việt: kí ức họa Tổng quan Cấu tạo: 記 (kí) + 憶 (ức) + 畫 (họa)Hán Việtkí ức họaCấu tạo記 + 憶 + 畫 · kí + ức + họa nghĩa thành phần: kí + ức + họa Nghĩa EngCihui 記憶畫 ìyìhuà n. drawing from memory M:¹fú