記敘文
kí tự văn
Hán Việt: kí tự văn · Pinyin: jì xù wén
Tổng quan
bài viết tự sự | tường thuật viết văn tường thuật。一般指記人、敘事、描寫景物的文章或指這樣的文體。
Nghĩa
Việt
- Cihui bài viết tự sự | tường thuật viết văn tường thuật。一般指記人、敘事、描寫景物的文章或指這樣的文體。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 文體名。泛指敘事、記人、寫景、狀物一類的文章。亦可包括日記、譜表一類文字。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 记人、叙事、描写景物的文章。
Eng
- CC-CEDICT narrative writing|written narration
- Cihui narrative writing; written narration