記波圖 kí ba đồ Hán Việt: kí ba đồ Tổng quan bản ghi bằng máy ghi sóng Cấu tạo: 記 (kí) + 波 (ba) + 圖 (đồ)Hán Việtkí ba đồCấu tạo記 + 波 + 圖 · kí + ba + đồ nghĩa thành phần: kí + ba + đồ Nghĩa ViệtCihui bản ghi bằng máy ghi sóng