記注官 jì zhù guān · kí chú quan Hán Việt: kí chú quan · Pinyin: jì zhù guān Tổng quan Cấu tạo: 記 (kí) + 注 (chú) + 官 (quan)Pinyinjì zhù guānHán Việtkí chú quanCấu tạo記 + 注 + 官 · kí + chú + quan nghĩa thành phần: kí + chú + quan