記者席 jì zhě xí · kí giả tịch Hán Việt: kí giả tịch · Pinyin: jì zhě xí Tổng quan Cấu tạo: 記 (kí) + 者 (giả) + 席 (tịch)Pinyinjì zhě xíHán Việtkí giả tịchCấu tạo記 + 者 + 席 · kí + giả + tịch nghĩa thành phần: kí + giả + tịch Nghĩa EngCihui 記者席 ìzhěxí n. press galleryjaJMdict press gallery|press box