記耳光 kí nhĩ quang Hán Việt: kí nhĩ quang Tổng quan Cấu tạo: 記 (kí) + 耳 (nhĩ) + 光 (quang)Hán Việtkí nhĩ quangCấu tạo記 + 耳 + 光 · kí + nhĩ + quang nghĩa thành phần: kí + nhĩ + quang Nghĩa EngCihui slap in the face