記臺詞 kí thai từ Hán Việt: kí thai từ Tổng quan Cấu tạo: 記 (kí) + 臺 (thai) + 詞 (từ)Hán Việtkí thai từCấu tạo記 + 臺 + 詞 · kí + thai + từ nghĩa thành phần: kí + thai + từ