記醜言辯 jì chǒu yán biàn · kí xú ngôn biện Hán Việt: kí xú ngôn biện · Pinyin: jì chǒu yán biàn Tổng quan Cấu tạo: 記 (kí) + 醜 (xú) + 言 (ngôn) + 辯 (biện)Pinyinjì chǒu yán biànHán Việtkí xú ngôn biệnCấu tạo記 + 醜 + 言 + 辯 · kí + xú + ngôn + biện nghĩa thành phần: kí + xú + ngôn + biện